thành tố

thành tố

Mỗi câu đều có các thành tố cơ bản như chủ ngữ và vị ngữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố cấu thành: "thành tố" chỉ một bộ phận, một phần tử cơ bản vai trò tạo nên một tổng thể, một cấu trúc hoặc một hệ thống nào đó. Trong ngôn ngữ học, "thành tố" thường dùng để chỉ các đơn vị cấu tạo nên từ, cụm từ hoặc câu.
    • Phần tử hình thành: "thành tố" cũng được dùng để nói về bất kỳ đơn vị nào góp phần tạo ra một khái niệm, sự vật, hay hiện tượng phức tạp hơn.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ học:

    • "Thành tố" cấu tạo nên từ "học sinh" "học" "sinh". (Hai yếu tố "học" "sinh" kết hợp tạo thành từ "học sinh".)
    • Trong câu, chủ ngữ vị ngữ hai "thành tố" chính. (Chủ ngữ vị ngữ hai phần tử cơ bản của câu.)
  • Khoa học đời sống:

    • Nước một "thành tố" quan trọng của cơ thể con người. (Nước một yếu tố cấu thành không thể thiếu trong cơ thể.)
    • Sự trung thực "thành tố" cốt lõi của tính cách tốt. (Sự trung thực phần tử nền tảng tạo nên nhân cách đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành tố cốt lõi": yếu tố quan trọng nhất, không thể thiếu trong một hệ thống.

    • Giáo dục "thành tố cốt lõi" của sự phát triển xã hội. (Giáo dục yếu tố nền tảng quyết định sự tiến bộ của xã hội.)
  • "thành tố ngôn ngữ": đơn vị cấu tạo trong hệ thống ngôn ngữ ( dụ: âm vị, hình vị, từ).

    • Hình vị "thành tố ngôn ngữ" nhỏ nhất có nghĩa. (Hình vị đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất mang ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Yếu tố (danh từ): bộ phận, nhân tố cấu thành sự vật, hiện tượngđồng nghĩa gần với "thành tố".

    • Yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe. (Các nhân tố từ môi trường tác động lên sức khỏe.)
  • Cấu tố (danh từ): yếu tố cấu tạo nên một tổng thể (thường dùng trong ngôn ngữ học hoặc hóa học).

    • Cấu tố hóa học chính của muối ăn natri clo. (Hai yếu tố cấu tạo nên muối ăn natri clo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ phận: phần tử nhỏ hơn trong một tổng thể.
  • Phần tử: đơn vị cơ bản tạo nên một tập hợp.
  • Nhân tố: yếu tố ảnh hưởng hoặc vai trò trong một quá trình.
Thành ngữ liên quan
  • Thành tố bất biến: yếu tố không thay đổi trong một hệ thống.
    • Trong ngữ pháp, chủ ngữ "thành tố bất biến" về vị trí. (Chủ ngữ luôn giữ vị trí cố định trong cấu trúc câu.)